Cách sử dụng:
Cấu trúc A/V–지 않아도 되다 hoặc 안 A/V–아/어도 되다 diễn tả hành động không cần thiết phải làm, dịch là “không cần…cũng được”.
Đây là dạng phủ định của A/V–아/어도 되다.
Ví dụ:
▶ 유치원생은 버스 요금을 내지 않아도 돼요.
Học sinh mẫu giáo không cần trả tiền vé xe buýt.
▶ 평일이니까 영화표를 미리 사지 않아도 돼요.
Vì là ngày trong tuần nên không cần phải mua vé xem phim trước.
▶ 금요일에는 정장을 입지 않아도 돼요.
Bạn không cần phải mặc vest vào thứ Sáu.
▶ 가: 오늘 회식에 꼭 가야 돼요?
나: 바쁘면 안 가도 돼요.
A: Hôm nay có nhất định phải đi dự tiệc không?
B: Nếu bận thì không đi cũng được.